Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "biến tấu" (1)
biến tấu
Tiếng Anh
Động từadapt
Món ăn được biến tấu hiện đại.
The dish was adapted modernly.
Từ liên quan "biến tấu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "biến tấu" (1)
Món ăn được biến tấu hiện đại.
The dish was adapted modernly.
